Business monitor Màn hình LCD

27B2N2200G/71

Công nghệ bảo vệ mắt cho cả ngày dài

Làm việc thoải mái và duy trì hiệu suất với độ nét Full HD cùng tần số quét mượt mà 144Hz. Công nghệ SoftBlue và Phân cực tròn (Circular Polarization) giúp giảm mỏi mắt, hỗ trợ sử dụng trong thời gian dài dễ chịu hơn.

Xem tất cả lợi ích

Business monitor Màn hình LCD

Công nghệ bảo vệ mắt cho cả ngày dài

  • Series 2000
  • 27" (68,5 cm)
  • 1920 x 1080 (Full HD)
Công nghệ góc nhìn rộng IPS LED cho độ chính xác hình ảnh và màu sắc

Công nghệ góc nhìn rộng IPS LED cho độ chính xác hình ảnh và màu sắc

Màn hình IPS sử dụng công nghệ tiên tiến cho bạn góc nhìn rộng 178/178 độ, cho phép xem màn hình từ gần như bất kỳ góc nào. Không như bảng TN chuẩn, màn hình IPS cho bạn hình ảnh sinh động cao với màu sắc sống động, giúp cho màn hình không chỉ lý tưởng cho các ứng dụng xem ảnh, video và duyệt web, mà cho cả các ứng dụng chuyên nghiệp yêu cầu luôn có độ chính xác màu và độ sáng ổn định.

Màn hình Full HD 16:9 cho hình ảnh chi tiết sinh động

Màn hình Full HD 16:9 cho hình ảnh chi tiết sinh động

Chất lượng hình ảnh là vấn đề khiến bạn quan tâm. Tuy các màn hình thông thường cũng có chất lượng hình ảnh tốt nhưng bạn vẫn muốn có hình ảnh tốt hơn. Màn hình này được trang bị độ phân giải Full HD 1920 x 1080 nâng cao, cho những chi tiết sinh động đi cùng với độ sáng cao, độ tương phản đến không thể tin nổi và màu sắc trung thực cho hình ảnh sống động như ngoài đời thực.

Tốc độ làm mới 144Hz mang đến hình ảnh mượt mà, sống động

Tốc độ làm mới 144Hz mang đến hình ảnh mượt mà, sống động

Màn hình này được trang bị tần số quét 144Hz, giúp giảm hiện tượng nhòe chuyển động và độ trễ đầu vào. Dù bạn đang làm việc với các tác vụ sáng tạo chi tiết, đa nhiệm, chơi game cạnh tranh hay chỉ lướt web, bạn đều có được trải nghiệm hiển thị mượt mà hơn, cải thiện độ rõ chuyển động và giảm mỏi mắt.

Trải nghiệm xem thoải mái với Công nghệ SoftBlue

Trải nghiệm xem thoải mái với Công nghệ SoftBlue

Công nghệ đèn LED SoftBlue giúp tăng sự thoải mái cho thị giác bằng cách giảm ánh sáng xanh có hại. Với tấm nền ánh sáng xanh thấp, tỷ lệ ánh sáng phát ra trong dải 415–455 nm so với 400–500 nm được giảm xuống dưới 50%. Công nghệ này cũng sử dụng Phân cực tròn (Circular Polarization) độc đáo, tạo ra ánh sáng tự nhiên hơn so với phân cực tuyến tính. Kết quả là mang lại sự thoải mái tối ưu cho mắt và giảm mỏi mắt. Công nghệ này đã được kiểm nghiệm và chứng nhận bởi TÜV Rheinland Low Blue Light (Giải pháp phần cứng) về hiệu quả giảm phát xạ ánh sáng xanh và hỗ trợ giảm mỏi mắt.

Loa stereo tích hợp cho giải trí đa phương tiện

Loa stereo tích hợp cho giải trí đa phương tiện

Cặp loa stereo chất lượng cao được tích hợp trong một thiết bị màn hình. Loa có thể nhìn thấy hướng ra mặt trước hoặc ẩn đi hướng xuống dưới, hướng lên trên, hướng ra đằng sau, v.v. tùy thuộc vào kiểu và thiết kế.

Mắt ít mệt mỏi hơn với Công nghệ không nháy hình

Mắt ít mệt mỏi hơn với Công nghệ không nháy hình

Do cách điều khiển độ sáng trên màn hình LED chiếu sáng nền, màn hình của một số người dùng bị nháy hình, gây ra sự mệt mỏi ở mắt. Công nghệ không nháy hình của Philips áp dụng giải pháp mới để điều hòa độ sáng và giảm sự nháy hình giúp xem thoải mái hơn.

Chứng nhận bảo vệ khỏi ánh sáng xanh và độ chính xác của màu sắc của Eyesafe

Chứng nhận bảo vệ khỏi ánh sáng xanh và độ chính xác của màu sắc của Eyesafe

Màn hình Philips đạt tiêu chuẩn eyesafe® CERTIFIED 2.0, giúp bảo vệ mắt hiệu quả khỏi việc tiếp xúc lâu dài với ánh sáng xanh. Bộ lọc ánh sáng xanh luôn bật không chỉ giúp giảm mỏi mắt khi sử dụng thiết bị kỹ thuật số mà còn đảm bảo độ chính xác màu sắc.

D-Mode: Tối ưu cho khả năng cảm nhận thang xám tinh tế

D-Mode: Tối ưu cho khả năng cảm nhận thang xám tinh tế

Chế độ D-mode tăng cường chi tiết thang xám, giúp nhận biết rõ hơn các khác biệt tinh tế về sắc độ. Dựa trên mô hình nhận thức thang xám theo tiêu chuẩn DICOM Part 14 GSDF, chế độ này cải thiện khả năng hiển thị những chi tiết mà cài đặt màn hình thông thường có thể bỏ sót. Kết quả là sự phân biệt rõ ràng hơn giữa các sắc độ gần nhau và khả năng hiển thị chi tiết tốt hơn trong các nội dung thang xám như bản vẽ kỹ thuật, hình quét y tế và các hình ảnh có độ chi tiết cao khác.

Giá lắp VESA mang đến sự tiện lợi

Giá lắp VESA mang đến sự tiện lợi

Lỗ gắn chuẩn VESA theo tiêu chuẩn công nghiệp đảm bảo tương thích với hầu hết các PC dạng nhỏ và thin client.

HDMI đảm bảo kết nối kỹ thuật số đa năng

HDMI đảm bảo kết nối kỹ thuật số đa năng

Thiết bị có hỗ trợ kết nối HDMI có toàn bộ phần cứng cần thiết để nhận tín hiệu đầu vào Giao diện đa phương tiện độ nét cao (HDMI). Cáp HDMI cho phép tất cả tín hiệu âm thanh và video số có chất lượng cao được truyền qua một dây cáp duy nhất từ máy tính hay bất kỳ nguồn AV nào (bao gồm hộp cài đặt, đầu phát DVD, đầu thu A/V và máy quay video).

Thông số kỹ thuật

  • Hình ảnh/Hiển thị

    Kích thước bảng
    27 inch/68,5 cm
    Tỉ lệ kích thước
    16:9
    Loại bảng LCD
    Công nghệ IPS
    Loại đèn nền
    Hệ thống W-LED
    Khoảng cách điểm ảnh
    0,3114 (Ngang) × 0,3114 (Dọc) mm
    Độ sáng
    350  cd/m²
    Số màu màn hình
    16,7 triệu (8 bit)
    Gam màu (điển hình)
    Vùng NTSC: 103%, vùng sRGB: 112%*
    Tỉ lệ tương phản (thông thường)
    1500:1
    SmartContrast
    50,000,000:1
    Thời gian phản hồi (thông thường)
    4 ms (Xám sang Xám)*
    Góc nhìn
    • 178º (Ngang) / 178º (Dọc)
    • @ C/R > 10
    Nâng cao hình ảnh
    SmartImage
    Độ phân giải tối đa
    1920 × 1080 @ 75Hz (VGA), 1920 × 1080 @ 144Hz (HDMI/DP)
    Khung xem hiệu quả
    597,89 (Ngang) × 336,31 (Dọc) mm
    Tần số quét
    HDMI/DP: 30 – 170 kHz (Ngang) / 48 – 144 Hz (Dọc), VGA: 30 – 85 kHz (Ngang) / 48 – 75 Hz (Dọc)
    sRGB
    SoftBlue
    Không bị nháy
    Mật độ điểm ảnh
    82 PPI
    Lớp phủ màn hình hiển thị
    Chống chói, 3H, Độ lóa 25%
    EasyRead
    Adaptive Sync (VRR – Tần số quét thích ứng)
    EyeSafe
    DICOM (Chế độ D-mode)
  • Khả năng kết nối

    Đầu vào tín hiệu
    VGA × 1, HDMI 1.4 × 1, DP 1.4 × 1
    Đầu vào đồng bộ
    • Đồng bộ riêng rẽ
    • Đồng bộ khi bật xanh
    Âm thanh (Vào/Ra)
    • Cổng Audio-in
    • Đầu ra âm thanh
    HDCP
    HDCP 1.4 (HDMI/DP )
  • Tiện lợi

    Loa tích hợp
    2 Wx2
    Tương thích "cắm vào và hoạt động"
    • DDC/CI
    • Mac OS
    • sRGB
    • Windows 11 / 10
    Tiện lợi cho người dùng
    • SmartImage
    • Đầu vào
    • Độ sáng
    • Menu
    • Bật/tắt nguồn
    Ngôn ngữ OSD
    • Tiếng Bồ Đào Nha Brazil
    • Tiếng Séc
    • Tiếng Hà Lan
    • Tiếng Anh
    • Tiếng Pháp
    • Tiếng Phần Lan
    • Tiếng Đức
    • Tiếng Hy Lạp
    • Tiếng Hungary
    • Tiếng Ý
    • Tiếng Nhật Bản
    • Tiếng Hàn Quốc
    • Tiếng Bồ Đào Nha
    • Tiếng Ba Lan
    • Tiếng Nga
    • Tiếng Trung giản thể
    • Tiếng Tây Ban Nha
    • Tiếng Thụy Điển
    • Tiếng Trung truyền thống
    • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
    • Ukraina
    Tiện lợi khác
    • Khóa Kensington
    • Gắn VESA (100x100 mm)
    Phần mềm điều khiển
    SmartControl
  • Chân đế

    Nghiêng
    -5/25  độ
  • Công suất

    Chế độ tiết kiệm
    11,7 W (điển hình)
    Nguồn điện
    • Cài sẵn
    • AC 100-240 V, 50-60 Hz
    Chế độ tắt
    0,3 W (điển hình)
    Chế độ bật
    14,51 W (điển hình) (Phương pháp kiểm tra EnergyStar)
    Chế độ chờ
    0,3 W (điển hình)
    Chỉ báo đèn LED nguồn
    • Vận hành - Trắng
    • Chế độ chờ - Trắng (nhấp nháy)
  • Kích thước

    Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu)
    730 x 459 x 124  mm
    Sản phẩm không kèm chân đế (mm)
    616 x 362 x 44  mm
    Sản phẩm kèm chân đế (chiều cao tối đa)
    616 x 465 x 206  mm
  • Trọng lượng

    Sản phẩm với bao bì (kg)
    5,89  kg
    Sản phẩm kèm chân đế (kg)
    3,51  kg
    Sản phẩm không kèm chân đế (kg)
    3,19  kg
  • Điều kiện vận hành

    Độ cao so với mực nước biển
    Hoạt động: +12.000 ft (3.658 m), Không hoạt động: +40.000 ft (12.192 m)
    Phạm vi nhiệt độ (vận hành)
    0°C đến 40  °C
    Độ ẩm tương đối
    20%-80  %
    Phạm vi nhiệt độ (bảo quản)
    -20°C đến 60  °C
    MTBF (demo)
    70.000 giờ (loại trừ đèn nền)
  • Tính bền vững

    Môi trường và năng lượng
    • Energy Star
    • EPEAT*
    • RoHS
    Nhựa tái chế sau sử dụng
    85%
    Vật liệu đóng gói có thể tái chế
    100  %
    Các chất cụ thể
    • Không chứa thủy ngân
    • Vỏ không chứa PVC / BFR
  • Tuân thủ quy định và tiêu chuẩn

    Chứng nhận tuân thủ quy định
    • CB
    • Dấu CE
    • Năng lượng Nam Phi
    • MEPS
    • PSB
    • KC
    • MEPS Hàn Quốc
    • CEL
    • CCC
    • CECP
    • BSMI
    • UKCA
    • EMF
    • FCC
    • ICES-003
    • Chứng nhận TÜV Rheinland về phân cực tròn
    • TÜV Rheinland Low Blue Light (Giải pháp phần cứng)
    • Chứng nhận eyesafe® CERTIFIED 2.0
  • Tủ

    Bề mặt
    Chất liệu
    Chân
    Đen
    Khung mặt trước
    Đen
    Nắp sau
    Đen

Sản phẩm gợi ý

Các sản phẩm đã xem gần đây

Đánh giá

  • Giá trị thời gian phản hồi bằng SmartResponse
  • Vùng sRGB dựa trên CIE1931, Vùng NTSC dựa trên CIE1976
  • Xếp hạng EPEAT chỉ hợp lệ tại nơi Philips đăng ký sản phẩm. Vui lòng truy cập https://www.epeat.net/ để biết trạng thái đăng ký tại quốc gia của bạn.
  • Màn hình có thể trông khác với hình ảnh minh họa.
  • Các sản phẩm và phụ kiện được liệt kê trên tờ rơi này có thể khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực.

Bạn có thể xem trang web của chúng tôi tốt nhất bằng phiên bản mới nhất của Microsoft Edge, Google Chrome hoặc Firefox