1

Bộ sạc điện trong xe hơi

DLP2521C/00

Bộ sạc điện trong xe hơi

DLP2521C/00

Bộ sạc điện trong xe hơi 2 cổng 1C 1A

Sạc pin cho những thiết bị hiện đại của bạn với cổng USB-C hỗ trợ PD để tối đa năng lượng sạc trong thời gian sạc ngắn nhất. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng cổng USB-A để sạc đồng thời nhiều thiết bị khác. Bộ sạc bao gồm cáp C đến C dài 1m.

Bộ sạc điện trong xe hơi

Bộ sạc điện trong xe hơi 2 cổng 1C 1A

Sạc pin cho những thiết bị hiện đại của bạn với cổng USB-C hỗ trợ PD để tối đa năng lượng sạc trong thời gian sạc ngắn nhất. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng cổng USB-A để sạc đồng thời nhiều thiết bị khác. Bộ sạc bao gồm cáp C đến C dài 1m.

Bộ sạc điện trong xe hơi 2 cổng 1C 1A

Sạc pin cho những thiết bị hiện đại của bạn với cổng USB-C hỗ trợ PD để tối đa năng lượng sạc trong thời gian sạc ngắn nhất. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng cổng USB-A để sạc đồng thời nhiều thiết bị khác. Bộ sạc bao gồm cáp C đến C dài 1m.

Bộ sạc điện trong xe hơi

Bộ sạc điện trong xe hơi 2 cổng 1C 1A

Sạc pin cho những thiết bị hiện đại của bạn với cổng USB-C hỗ trợ PD để tối đa năng lượng sạc trong thời gian sạc ngắn nhất. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng cổng USB-A để sạc đồng thời nhiều thiết bị khác. Bộ sạc bao gồm cáp C đến C dài 1m.

Bộ sạc điện trong xe hơi 2 cổng 1C 1A

Chuẩn sạc nhanh Power Delivery với công suất đầu ra 36W

2 cổng USB để sạc hai thiết bị cùng lúc

2 cổng USB để sạc hai thiết bị cùng lúc

Bảo vệ thông minh chống quá nhiệt, quá điện áp và quá dòng

Bảo vệ thông minh chống quá nhiệt, quá điện áp và quá dòng

Cổng USB-C hỗ trợ Power Delivery

USB-C là đầu nối sạc tiên tiến hiện đang được ứng dụng trong các thiết bị di động như điện thoại di động, máy ảnh ngoài trời và máy tính bảng. PD (Power Delivery) là chuẩn cấp nguồn qua cổng USB, xác định tiêu chuẩn cấp nguồn là 15W, 27W, 45W và lên đến 100W.

Thông số kỹ thuật

  • Phụ kiện

    Cáp
    Cáp USB-C đến C dài 1m
  • Công suất

    Đầu ra
    Tối đa 36W
    USB-A: 4,5V/5A,5V/4,5A,9V/2A,12V/1,5A USB-C: 5V/3A,9V/2A,12V/1,5A
    Đầu vào nguồn
    DC 12 - 24V
  • Kích thước hộp đóng gói

    Tổng trọng lượng
    0,1  kg
    Trọng lượng
    0,074  kg
    Trọng lượng bì
    0,026  kg
    Tổng trọng lượng
    0,220  lb
    Trọng lượng
    0,163  lb
    Trọng lượng bì
    0,057  lb
    EAN
    48 95229 10367 2
  • Hộp carton ngoài

    Số lượng hộp đóng gói tiêu dùng
    36
    Chiều dài
    40  cm
    Chiều rộng
    34,5  cm
    Chiều cao
    23  cm
    Chiều dài
    15,7  inch
    Chiều rộng
    13,6  inch
    Chiều cao
    9,1  inch
    Tổng trọng lượng
    6,75  kg
    Trọng lượng
    2,664  kg
    Trọng lượng bì
    4,086  kg
    Tổng trọng lượng
    14,881  lb
    Trọng lượng
    5,873  lb
    Trọng lượng bì
    9,008  lb
    GTIN
    1 48 95229 10367 9
  • Hộp các tông trong

    Số lượng hộp đóng gói tiêu dùng
    6
    Chiều dài
    19  cm
    Chiều rộng
    11  cm
    Chiều cao
    20,5  cm
    Chiều dài
    7,5  inch
    Chiều rộng
    4,3  inch
    Chiều cao
    8,1  inch
    Tổng trọng lượng
    1  kg
    Trọng lượng
    0,444  kg
    Trọng lượng bì
    0,556  kg
    Tổng trọng lượng
    2,205  lb
    Trọng lượng
    0,979  lb
    Trọng lượng bì
    1,226  lb
    GTIN
    2 48 95229 10367 6

Sản phẩm gợi ý

  • -{discount-percentage}%

Các sản phẩm đã xem gần đây

  • -{discount-percentage}%

Sự phê bình