Ab1 wall-mounted AC Điều hòa treo tường

FAC18CDAB1KBA1H/74

Điều hòa treo tường Ab1

inverter, làm lạnh

Xem tất cả lợi ích

Ab1 wall-mounted AC Điều hòa treo tường

Điều hòa treo tường Ab1

  • Inverter DC toàn phần hiệu suất cao
  • Tự làm sạch Smart Core
  • Tự khởi động lại với bộ nhớ
  • Làm lạnh Turbo
  • Chế độ ngủ

Tự làm sạch Smart Core

Tự động thu gom hơi ẩm từ không khí để làm sạch sâu dàn bay hơi. Không chỉ mang lại luồng không khí trong lành hơn mà còn giúp đảm bảo thiết bị vận hành bền bỉ, mạnh mẽ theo thời gian.

Inverter DC toàn phần hiệu suất cao

Công nghệ biến tần DC tiên tiến cho máy nén, quạt dàn lạnh và quạt dàn nóng giúp làm lạnh nhanh hơn, nâng cao hiệu suất và giảm mức tiêu thụ điện năng.

Tự khởi động lại với bộ nhớ

Tự động khôi phục các cài đặt trước đó (chế độ, nhiệt độ, tốc độ quạt và hướng gió) sau khi mất điện, không cần cài đặt lại thủ công.

Làm lạnh Turbo

Mang đến khả năng làm lạnh mạnh mẽ chỉ trong vòng 30 giây, nhanh chóng tạo ra môi trường thoải mái.

Chế độ ngủ

Tự động điều chỉnh làm lạnh dựa trên nhiệt độ môi trường và thân nhiệt, mang lại giấc ngủ yên tĩnh và thoải mái hơn trong suốt đêm.

Hệ thống giảm ồn đa chiều DN (DN)

Thiết kế tối ưu ống gió, luồng môi chất lạnh tiên tiến và kết cấu kỹ thuật giúp giảm thiểu tiếng ồn, mang lại khả năng vận hành êm ái gần như không gây tiếng động.

Màn hình LED có đèn nền

Màn hình LED dễ đọc, hiển thị rõ ràng ngay cả vào ban đêm.

Cảnh báo bộ lọc bẩn

Nhắc nhở thông minh sau 1.000 giờ vận hành sẽ cảnh báo bạn vệ sinh bộ lọc, giúp đảm bảo hiệu suất tối ưu và luồng không khí trong lành hơn.

Đảo gió tự động 4 chiều

Chức năng “Gió dễ chịu” (Comfort Wind) một chạm với khả năng đảo gió tự động trái–phải giúp mang lại luồng gió cá nhân hóa, phù hợp với nhiều nhu cầu và độ tuổi khác nhau.

Bộ lọc tổng hợp đa chức năng

Hoạt động như một lớp rào chắn mạnh mẽ chống lại vi khuẩn, ức chế hiệu quả sự phát triển của chúng và mang lại luồng không khí sạch hơn, lành mạnh hơn.

Thông số kỹ thuật

  • Country of Origin

    Country of origin
    China
  • Sustainable

    Refrigerant
    R32
    Charged Volume(g)
    630
  • Technical Specification

    Voltage
    220-240  V
    Frequency
    50/60Hz
    Phase
    1
  • Energy Efficiency

    Energy Rating
    5
  • Cooling T1

    Capacity(W)
    5275
    Capacity(Btu)
    18000
    Power Input(W)
    1550
    Running Current(A)
    8.5
    EER(W/W)
    3.40
    EER(Btu/h/W)
    11.61
    CSPF(W/W)
    5.40
    CSPF(Btu/h/W)
    18.42
  • Indoor Unit

    Sound Levels(S/H/M/L/SL)(dB(A))
    46/41/38/32/29
    Air Circulation(S/H/M/L/SL)(m³/h)
    950/800/600/480 /400
    Net Dimension(WxHxD)(mm)
    986X312X211
    Package Dimension(WxHxD)(mm)
    1076X314X399
    Net/Gross Weight(kg)
    12/15
  • Outdoor Unit

    Sound Levels(H)(dB(A))
    52
    Net Dimension(WxHxD)(mm)
    833X566X344
    Package Dimension(WxHxD)(mm)
    882X620X381
    Net/Gross Weight(kg)
    26.5/29.5
  • Piping Connection

    Liquid(mm(inch))
    φ6.35(1/4)
    Gas(mm(inch))
    φ9.52(3/8)

Sản phẩm gợi ý

Các sản phẩm đã xem gần đây

Đánh giá

Bạn có thể xem trang web của chúng tôi tốt nhất bằng phiên bản mới nhất của Microsoft Edge, Google Chrome hoặc Firefox