Điện thoại di động

Điện thoại di động

S358, Vàng, WCDMA / GSM CTS358GD/74 Tìm sản phẩm tương tự

Thông số kỹ thuật

  • Tính năng mạng

    3G
    WCDMA
    EDGE
    GPRS (Rx+Tx)
    Lớp 12, Lớp B
    Dải GSM
    • 900  MHz
    • 1800  MHz
    • 1900  MHz
    • 850  MHz
    Nhắn tin
    • SMS ghép nối (SMS dài)
    • Email
    • MMS, Dịch vụ tin nhắn đa phương tiện
    • SMS (Dịch vụ tin nhắn ngắn)
    • SMS gửi đến nhiều người
    • SMS CB (Nhận tin nhắn quảng bá)
    Dịch vụ
    • Định vị OTA (WAP,MMS)
    • WAP 2.0
    • Internet trên di động
    Bộ mã hóa giọng nói
    FR/EFR/AMR/HR
    Dải GSM (SIM chính)
    • 1800  MHz
    • 1900  MHz
    • 900  MHz
    • 850  MHz
    Dải GSM (SIM phụ)
    • 1800  MHz
    • 1900  MHz
    • 900  MHz
    • 850  MHz
    Dải WCDMA
    • 2100 MHz
    • 900 MHz
    WiFi
    IEEE 802.11 b,g,n
  • Kích thước

    Ăng-ten
    Được tích hợp
    Hệ số hình dáng
    Thanh kẹo
    Kích thước điện thoại
    141,9mm x 73mm x 9,65mm
    Trọng lượng điện thoại
    148g
    Màu điện thoại
    Vàng đen
  • Hình ảnh/Hiển thị

    Độ phân giải màn hình chính
    720X1280  pixel
    Công nghệ màn hình chính
    TFT IPS
    Kích thước màn hình đường chéo (inch)
    5,0  inch
    Màn hình cảm ứng điện dung
    Màu màn hình chính
    16,7 triệu
    Màn hình cảm ứng nhạy
    Màn hình cảm ứng
  • Ghi lại hình ảnh tĩnh

    Máy ảnh
    Được tích hợp
    Loại bộ cảm biến hình ảnh
    CMOS
    Tốc độ khung hình xem trước
    30 khung/giây
    Định dạng tệp ảnh
    JPEG
    Độ phân giải hình ảnh
    • 8M (3584x2016)
    • Góc trước rộng 8M FF
    Flash
    Cài sẵn
    Cân bằng trắng
    • Tự động
    • Trời có mây
    • Ánh sáng ban ngày
    • Huỳnh quang
    • Sợi đốt
    • Phủ bóng
    • Chạng vạng
    • Huỳnh quang ấm
  • Phát lại hình ảnh tĩnh

    Định dạng nén hình ảnh
    • BMP
    • GIF
    • GIF (87a & 89a)
    • JPEG
    Chiếu hình
    Nâng cao hình ảnh
    • Tạo album
    • Sửa ảnh chụp (màu, bộ lọc)
    Xoay
    Bước gia 90 độ
  • Ghi video

    Định dạng video
    • 3GP
    • mp4
  • Phát lại video

    Định dạng nén
    • MPEG4
    • 3GP
    • H.263
    • H.264
    Tốc độ khung hình (fps)
    30
    Độ phân giải (pxl)
    1280x720
  • Ghi video

    Định dạng nén
    3GP
    Tốc độ khung hình
    30  fps
  • Ghi âm thanh

    Ghi giọng nói
    • 3GPP
  • Phát lại âm thanh

    Định dạng âm thanh được hỗ trợ
    • AMR
    • MP3
    • AAC
    • Midi
    • WAV
    • APE
    • eACC+
    • FLAC
  • Âm thanh

    Tiếng chuông
    • Tiếng chuông MP3
    • Nhiều âm (64 tiếng)
    • Tiếng chuông AMR
  • Thiết bị lưu trữ

    Bộ nhớ tích hợp (RAM)
    1GB
    Loại thẻ nhớ
    Micro SD
    Dung lượng thẻ nhớ tối đa
    32  GB
    Bộ nhớ tích hợp (ROM)
    8GB
  • Tiện lợi

    Phím và điều khiển
    • Bật/tắt nguồn
    • Phím bên
    • Phím mềm
    Quản lý cuộc gọi
    • Chuyển tiếp cuộc gọi
    • Giữ cuộc gọi
    • Thời gian gọi
    • Chờ cuộc gọi*
    • ID người gọi*
    • Cuộc gọi hội thảo
    • Cuộc gọi khẩn cấp
    • Tắt micrô
    • Cuộc gọi bị lỡ
    • Cuộc gọi nhiều bên
    • Cuộc gọi đã nhận
    Đồng hồ/Phiên bản
    • Tương tự
    • Kỹ thuật số
    • Đồng hồ quốc tế
    Dễ sử dụng
    • Chế độ rảnh tay
    • Chế độ trong máy bay
    • Cảnh báo rung
    • Hai thẻ SIM
    • Chốt cắm tai nghe dành riêng
    • Giao diện đồ họa
    Trò chơi và ứng dụng
    • Nhật ký công tác
    • Đồng hồ báo thức
    • Máy tính
    • Lịch
    • Đồng hồ bấm giây
    • Trình xem tài liệu
    • Cảm biến chuyển động
    • Công cụ
    • Trình quản lý tệp
    • Biên tập ảnh
    • Đồng hồ đếm ngược
    Ngôn ngữ có sẵn: UI
    • Tiếng Anh
    • Tiếng Việt
    • Tiếng Campuchia
    • Tiếng Trung giản thể
    • Tiếng Trung phồn thể
    • Tiếng Hindi
    • Tiếng Indonesia
    • Thái
    Cá nhân/Tùy chỉnh
    • Hình ảnh tải xuống
    • Nhạc chuông tải xuống
    • Hình nền
    • Nhạc chuông
    • Trình tiết kiệm màn hình
    Nhập văn bản
    Nhập đoán trước thông minh
    Bộ rung
    Điều khiển âm lượng
    Đa phương tiện
    Đài FM
    Hệ điều hành
    Android 5.1
  • GPS

    GPS tích hợp
    Hỗ trợ A-GPS
  • Tính kết nối

    Khả năng modem
    • GPRS
    • SMS
    • EDGE
    • HSDPA 21 Mbps
    • HSUPA 5,76 Mbps
    • WCDMA
    Liên kết PC
    USB 2.0
    Kết nối không dây
    • Wi-Fi
    • Bluetooth
    Cấu hình Bluetooth
    • A2DP
    • Hồ sơ truyền tệp tin
    Phiên bản Bluetooth
    4,0
    Tai nghe
    Qua đầu nối giắc 3,5 mm
    Đầu nối nối tiếp
    Cáp dữ liệu USB-MicroUSB
  • Phụ kiện

    Gói chuẩn gồm
    • Pin
    • Bộ sạc
    • Hướng dẫn sử dụng
    • Cáp dữ liệu USB
    • Ống nghe
    • Miếng dán bảo vệ màn hình
    • Tai nghe stereo
    Pin
    2300mAh
  • Công suất

    Dung lượng pin
    2300 mAh, có thể tháo rời
    Kiểu pin
    Lithium-ion
    Thời gian chờ
    lên tới 900 giờ
    Thời gian nói chuyện
    lên tới 30 giờ
  • OS

    Android
    Android 5.1
  • Bộ xử lý

    Bộ xử lý bốn lõi 1,3 GHz

Trong hộp có gì?

Tất cả mục trong hộp

Các mục khác trong hộp

  • Pin,
  • Bộ sạc,
  • Hướng dẫn sử dụng,
  • Cáp dữ liệu USB,
  • Ống nghe,
  • Miếng dán bảo vệ màn hình,
  • Tai nghe stereo.

Các sản phẩm đã xem gần đây

Bạn có thể thích