5000 series Đầu đĩa Blu-ray

5000 series Đầu đĩa Blu-ray

Phát lại 3D, DivX Plus HD, Net TV BDP5200/98 Tìm sản phẩm tương tự

Thông số kỹ thuật

  • Hình ảnh/Hiển thị

    Tỉ lệ kích thước
    • 21:9
    • 16:9
    • 4:3
    Blu-ray 3D
    HD đầy đủ 1080p
    Nâng cao hình ảnh
    • Độ nét cao (720p, 1080i, 1080p)
    • Quét tích cực
    • Nâng cấp video
    Bộ chuyển đổi D/A
    12Bit/148MHz
  • Phát lại video

    Media phát lại
    • Video BD
    • BD-ROM
    • BD-R/RE 2.0
    • DVD
    • DVD-Video
    • DVD+R/+RW
    • DVD-R/-RW
    • CD/SVCD video
    • CD-R/CD-RW
    • Ổ đĩa Flash USB
    • DivX
    • CD
    Định dạng nén
    • DivX Plus™ HD
    • MKV
    • H.264
    • VC-1
    • MPEG2
    • XviD
    • AVCHD
    • WMV
    Chế độ phát lại đĩa
    • Phát chuẩn
    • Tạm dừng
    • Tìm kiếm tiến/lùi
    • Tiến chậm
    • Tiếp tục phát lại từ chế độ dừng
    • Bỏ qua
    • Menu đĩa
    • Lặp lại
    • Lặp lại A-B
    • Thu phóng
    • Góc
    Nâng cao Video
    • Màu sâu
    • x.v. màu
    • Nâng cấp video
    • Quét liên tục
    Mã vùng BD
    A
    Mã vùng DVD
    2
  • Âm thanh

    Hệ thống âm thanh
    • DTS-HD Master Audio
    • Dolby True HD
    • Dolby Digital Plus
    • DTS
    • Dolby Digital
    Tỉ lệ tín hiệu / nhiễu âm
    = 100 dB
    Phạm vi động (1kHz)
    =90  dB
    Phản hồi tần số
    (20kHz): = |0,2|dB (Tối đa/Tối thiểu 2ch, DVD) Hz  Hz
    Bộ chuyển đổi D/A
    24 bit, 192 kHz
  • Phát lại âm thanh

    Media phát lại
    • CD
    • CD-R/RW
    • MP3-CD
    • MP3-DVD
    • Ổ đĩa Flash USB
    Định dạng nén
    • DTS
    • Dolby Digital
    • AAC (đa kênh)
    • MP3
    • PCM
    • WMA
  • Phát lại ảnh số

    Media phát lại
    • CD-R/RW
    • DVD+R/+RW
    • DVD-R/-RW
    • Ổ đĩa Flash USB
    Định dạng nén hình ảnh
    JPEG
    Nâng cao hình ảnh
    • Độ phân giải có độ nét cao
    • Trình chiếu
    • Xoay
    • Thu phóng
    • Trình chiếu với phát lại MP3
  • Tính kết nối

    Kết nối sau
    • Đầu ra HDMI
    • Đầu ra đồng trục số
    • Đầu ra video ghép (CVBS)
    • Âm thanh tương tự đầu ra Trái/Phải
    • Ethernet
    Kết nối mặt trước / mặt bên
    USB 2.0
    Kết nối mạng
    • 802.11 b/g/n
    • WiFi tích hợp
    Liên kết mạng PC
    Chứng chỉ DLNA 1.5
  • Tiện lợi

    EasyLink (HDMI-CEC)
    • Phát chỉ bằng một lần chạm
    • Vào chế độ chờ chỉ bằng một lần chạm
    Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình
    • Tiếng Anh
    • Tiếng Đức
    • Tiếng Pháp
    • Hà Lan
    • Tiếng Ý
    • Tiếng Bồ Đào Nha
    • Tiếng Tây Ban Nha
    • Tiếng Đan Mạch
    • Tiếng Phần Lan
    • Tiếng Ba Lan
    • Tiếng Thụy Điển
    • Tiếng Na Uy
    • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
    • Séc
    • Tiếng Hy Lạp
    Bảo vệ trẻ em
    Kiểm soát của cha mẹ
    BD-Live (cần thẻ nhớ USB 1GB)
    Có thể nâng cấp phần mềm điều khiển
    • Có thể nâng cấp phần mềm điều khiển thông qua USB
    • Nâng cấp phần mềm điều khiển trực tuyến
    Dịch vụ trực tuyến
    Net TV
  • Phụ kiện

    Phụ kiện đi kèm
    • Hướng dẫn sử dụng
    • CD-R (Hướng dẫn sử dụng)
    • Hướng dẫn khởi động nhanh
    • Thẻ đăng ký sản phẩm
    • Bộ Điều Khiển Từ Xa
    • 2 x Pin AAA
    Hướng dẫn sử dụng
    • Tiếng Anh
    • Tiếng Trung truyền thống
  • Công suất

    Nguồn điện
    • 220-240 V
    • 50/60 Hz
    Mức tiêu thụ điện
    18  W
    Tiêu thụ năng lượng khi chờ
    0,18W
  • Kích thước

    Chiều rộng hộp đóng gói
    495  mm
    Chiều cao hộp đóng gói
    99  mm
    Chiều sâu hộp đóng gói
    303  mm
    Trọng lượng, gồm cả hộp đóng gói
    2,4  kg
    Chiều sâu sản phẩm
    208,5  mm
    Chiều cao sản phẩm
    42  mm
    Chiều rộng sản phẩm
    435  mm
    Khối lượng sản phẩm
    1,65  kg

Trong hộp có gì?

Tất cả mục trong hộp

Các mục khác trong hộp

  • Hướng dẫn sử dụng,
  • CD-R (Hướng dẫn sử dụng),
  • Hướng dẫn khởi động nhanh,
  • Thẻ đăng ký sản phẩm,
  • Bộ Điều Khiển Từ Xa,
  • 2 x Pin AAA.

Bạn đang tìm các phụ kiện bổ sung? Hiện Phụ tùng & Phụ kiện

Các sản phẩm đã xem gần đây

Bạn có thể thích