Brilliance Màn hình LCD 4K Ultra HD với MultiView

Brilliance Màn hình LCD 4K Ultra HD với MultiView

40" (101, 6 cm), 4K UHD (3840 x 2160) BDM4037UW/00 Tìm sản phẩm tương tự

Thông số kỹ thuật

  • Hình ảnh/Hiển thị

    Loại bảng LCD
    VA LCD
    Loại đèn nền
    Hệ thống W-LED
    Kích thước bảng
    40 inch / 101,6 cm
    Khung xem hiệu quả
    884,74 (Ngang) x 497,66 (Dọc) - ở độ cong 3000R*
    Tỉ lệ kích thước
    16:9
    Độ phân giải tốt nhất
    3840 x 2160 @ 60Hz
    Thời gian phản hồi (thông thường)
    4 ms (Thời gian điểm ảnh chuyển giữa hai mức xám)*
    Độ sáng
    300  cd/m²
    Tỉ lệ tương phản (thông thường)
    4.000:1
    SmartContrast
    20.000.000:1
    Bước điểm ảnh
    0,230 x 0,230 mm
    Mật độ điểm ảnh
    110 PPI
    Góc nhìn
    • 178º (Ngang) / 178º (Dọc)
    • @ C/R > 10
    Nâng cao hình ảnh
    SmartImage
    Không bị nháy
    Gam màu (điển hình)
    NTSC 100% (CIE1976)*
    Số màu màn hình
    Hỗ trợ màu 1,07 tỉ màu (dither 10 bit )
    Tần số quét
    30 - 99 kHz (Ngang) - VGA/HDMI, 30 - 160 kHz (Ngang) - DisplayPort / 56 - 80 Hz (Dọc) - VGA, 23 - 80 Hz (Dọc) - HDMI/DisplayPort
    MHL
    1080P @ 60Hz
    sRGB
  • Tính kết nối

    Đầu vào tín hiệu
    • VGA (Tương tự)
    • DisplayPort x 2
    • HDMI (1.4) - MHL x 1
    • HDMI (2.0) - MHL x 1
    USB
    USB 3.0x4 (1 bộ sạc nhanh)*
    Đầu vào đồng bộ
    • Đồng bộ riêng rẽ
    • Đồng bộ khi bật xanh
    Âm thanh (Vào/Ra)
    • Cổng vào âm thanh máy tính
    • Cổng ra tai nghe
  • Tiện lợi

    Loa tích hợp
    5 W x 2
    MultiView
    • PBP (4 thiết bị)
    • PBP (2 thiết bị)
    Tiện lợi cho người dùng
    • SmartImage
    • MultiView
    • Người dùng
    • Menu
    • Bật/tắt nguồn
    Phần mềm điều khiển
    SmartControl
    Ngôn ngữ OSD
    • Tiếng Hà Lan
    • Tiếng Anh
    • Tiếng Phần Lan
    • Tiếng Pháp
    • Tiếng Đức
    • Tiếng Hy Lạp
    • Tiếng Hungary
    • Tiếng Ý
    • Tiếng Nhật Bản
    • Tiếng Hàn Quốc
    • Tiếng Ba Lan
    • Tiếng Bồ Đào Nha
    • Tiếng Nga
    • Tiếng Trung giản thể
    • Tiếng Tây Ban Nha
    • Tiếng Thụy Điển
    • Tiếng Trung truyền thống
    • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
    • Tiếng Ukraina
    • Tiếng Bồ Đào Nha Brazil
    • Tiếng Séc
    Tiện lợi khác
    • Khóa Kensington
    • Gắn VESA (100x100 mm)
    Tương thích "cắm vào và hoạt động"
    • DDC/CI
    • Mac OS X
    • sRGB
    • Windows 10 / 8.1 / 8 / 7
  • Công suất

    Chế độ tiết kiệm
    32,61 W
    Chế độ bật
    43,74 W (điển hình) (Phương pháp kiểm tra EnergyStar 7.0)
    Chế độ chờ
    0,5 W (điển hình)
    Chế độ tắt
    0,3 W (điển hình)
    Chỉ báo đèn LED nguồn
    • Vận hành - Trắng
    • Chế độ chờ - Trắng (nhấp nháy)
    Nguồn điện
    • Cài sẵn
    • AC 100-240 V, 50-60 Hz
  • Kích thước

    Sản phẩm kèm chân đế (chiều cao tối đa)
    909 x 643 x 247  mm
    Sản phẩm không kèm chân đế (mm)
    909 x 532 x 72  mm
    Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu)
    1043 x 731 x 304  mm
  • Khối lượng

    Sản phẩm kèm chân đế (kg)
    11,6  kg
    Sản phẩm không kèm chân đế (kg)
    11,3  kg
    Sản phẩm với bao bì (kg)
    16,42  kg
  • Điều kiện vận hành

    Phạm vi nhiệt độ (vận hành)
    0°C đến 40°C  °C
    Phạm vi nhiệt độ (bảo quản)
    -20°C đến 60°C  °C
    Độ ẩm tương đối
    20%-80  %
    Độ cao so với mực nước biển
    Hoạt động: +12.000 ft (3.658 m), Không hoạt động: +40.000 ft (12.192 m)
    MTBF
    70.000 giờ (loại trừ đèn nền)  giờ
  • Bền vững

    Môi trường và năng lượng
    • EnergyStar 7.0
    • RoHS
    Vật liệu đóng gói có thể tái chế
    100  %
    Các chất cụ thể
    • Không chứa thủy ngân
    • Không chứa chì
  • Tuân thủ quy định và tiêu chuẩn

    Chứng nhận tuân thủ quy định
    • WEEE
    • CECP
    • PSE
    • VCCI
    • BSMI
    • Dấu CE
    • cETLus
    • CU-EAC
    • EPA
    • FCC Lớp B
    • ICES-003
    • J-MOSS
    • KUCAS
    • PSB
    • RCM
    • SASO
    • SEMKO
    • TUV Ergo
    • TUV/GS
    • UKRAINIAN
    • MEPS
  • Thùng

    Khung mặt trước
    Bạc
    Nắp sau
    Trắng
    Chân
    Bạc
    Bề mặt
    Bóng
  • Chân đế

    Nghiêng
    -5/10  độ
  • Trong hộp có gì?

    Màn hình kèm chân đế
    Cáp
    Cáp D-Sub, Cáp DP, Cáp HDMI, Cáp âm thanh, Cáp nguồn
    Tài liệu hướng dẫn sử dụng

Các sản phẩm đã xem gần đây

Bạn có thể thích