1
Tivi

4000 series TV màn hình LED Siêu mỏng HD đầy đủ

4000 series TV màn hình LED Siêu mỏng HD đầy đủ

107cm (42"), HD đầy đủ 1080p 42PFL4008S/98 Tìm sản phẩm tương tự

Thông số kỹ thuật

  • Hình ảnh/hiển thị

    Màn hình
    Màn hình LED chuẩn độ nét cao nhất (Full HD)
    Kích thước màn hình đường chéo (mét)
    107  cm
    Kích thước màn hình đường chéo (inch)
    42  inch
    Độ phân giải bảng
    1920x1080p
    Tỉ lệ kích thước
    16:9
    Độ sáng
    300  cd/m²
    Nâng cao hình ảnh
    • Công nghệ Digital Crystal Clear
    • Tốc độ chuyển động hoàn hảo với tần suất quét 100 Hz
  • Tương tác thông minh

    Dễ sử dụng
    Nút bấm một lần duy nhất để dừng ứng dụng và thoát ra màn hình chính
    Có thể nâng cấp phần mềm điều khiển
    Có thể nâng cấp phần mềm điều khiển thông qua USB
    Điều chỉnh định dạng màn hình
    • 4:3
    • 16:9
    • Thu phóng 1
    • Thu phóng 2
    Teletext
    1000 trang Smart Text
  • Âm thanh

    Công suất đầu ra (RMS)
    20W (2 x 10W)
    Âm thanh nâng cao
    • Tự động điều chỉnh âm lượng
    • Âm thanh trong
    • Điều khiển âm cao và âm trầm
    • Bộ chỉnh âm
  • Tính kết nối

    Số lượng ngõ vào của bộ cổng gộp HDMI
    2
    Số lượng cổng ra YPbPr
    1
    Số kết nối AV
    1
    Số lượng cổng USB
    1
    Các kết nối khác
    • Ăng-ten IEC75
    • Đầu vào VGA của PC + Đầu vào Âm thanh L/R
    • Cổng ra tai nghe
    • Đầu nối dịch vụ
  • Ứng dụng đa phương tiện

    Định dạng phát lại video
    • Định dạng: AVI, MKV
    • H264/MPEG-4 AVC
    • MPEG-1
    • MPEG-2
    • MPEG-4
    • RealMedia (.rm, .rmvb, RV8-10)
    • JPEG động
    Định dạng phát lại nhạc
    MP3
    Định dạng phát lại hình ảnh
    JPEG
  • Độ phân giải màn hình được hỗ trợ

    Ngõ vào vi tính
    độ phân giải lên tới 1920x1080 với tần suất quét 60Hz
    Ngõ vào video
    • tần suất quét 24, 25, 30, 50, 60 Hz
    • độ phân giải lên tới 1920x1080p
  • Bộ dò sóng/Bộ thu/Bộ truyền

    Phát lại video
    • NTSC
    • PAL
    • SECAM
  • Công suất

    Nguồn điện lưới
    Điện áp AC 220 - 240V 50/60Hz
    Nhiệt độ môi trường
    5 °C đến 35 °C
    Tiêu thụ năng lượng khi chờ
    < 0,5 W
    Tính năng tiết kiệm điện
    Hẹn giờ tự động tắt
    Tiêu thụ năng lượng
    101  W
  • Kích thước

    Chiều sâu vỏ TV
    158  mm
    Chiều cao vỏ TV
    676  mm
    Chiều rộng vỏ TV
    1048  mm
    Chiều sâu cả bộ
    65  mm
    Chiều cao cả bộ
    588  mm
    Chiều rộng cả bộ
    968  mm
    Chiều sâu thiết bị (có chân đế)
    239  mm
    Chiều cao thiết bị (có chân đế)
    638  mm
    Chiều rộng cả bộ (có chân đế)
    968  mm
    Khối lượng sản phẩm
    11,9  kg
    Trọng lượng sản phẩm (có chân đế)
    14,6  kg
    Trọng lượng, gồm cả hộp đóng gói
    17,2 m  kg
    Kích cỡ tường treo tương thích
    400 x 400mm
  • Phụ kiện

    Phụ kiện đi kèm
    • Bộ Điều Khiển Từ Xa
    • 2 x Pin AAA
    • Chân đế đặt trên bàn
    • Hướng dẫn sử dụng nhanh
    • Tờ rơi an toàn và pháp lý
    • Tờ rơi bảo hành
    • Hướng dẫn Sử dụng

Trong hộp có gì?

Tất cả mục trong hộp

Các mục khác trong hộp

  • Bộ Điều Khiển Từ Xa,
  • 2 x Pin AAA,
  • Chân đế đặt trên bàn,
  • Hướng dẫn sử dụng nhanh,
  • Tờ rơi an toàn và pháp lý,
  • Tờ rơi bảo hành,
  • Hướng dẫn Sử dụng.

Các sản phẩm đã xem gần đây

Bạn có thể thích