5100 series TV màn hình LED mỏng HD đầy đủ

5100 series TV màn hình LED mỏng HD đầy đủ

102 cm (40"), TV màn hình LED HD đầy đủ, DVB-T/T2 40PFT5100/98 Tìm sản phẩm tương tự

Thông số kỹ thuật

  • Hình ảnh/Hiển thị

    Màn hình
    Màn hình LED chuẩn nét cao nhất (Full HD)
    Kích thước màn hình đường chéo (mét)
    102  cm
    Kích thước màn hình đường chéo (inch)
    40  inch
    Độ phân giải bảng
    1920x1080p
    Tỉ lệ kích thước
    4:3/16:9
    Độ sáng
    280  cd/m²
    Nâng cao hình ảnh
    • Công nghệ Digital Crystal Clear
    • Tốc độ chuyển động hoàn hảo với tần suất quét 100 Hz
  • Tương tác thông minh

    Dễ sử dụng
    Nút bấm một lần duy nhất để dừng ứng dụng và thoát ra màn hình chính
    Có thể nâng cấp phần mềm điều khiển
    Có thể nâng cấp phần mềm điều khiển thông qua USB
    Chỉ báo cường độ mạnh yếu của tín hiệu
    Teletext
    1000 trang Hypertext
    Hướng dẫn Chương trình Điện tử*
    Hướng dẫn Chương trình Điện tử 8 ngày
    Điều chỉnh định dạng màn hình
    • Tự động phóng to/thu nhỏ
    • Siêu phóng (superzoom)
    • Mở rộng phim 16:9
    • Chưa định tỷ lệ
    • 4:3
    • 16:9
  • Âm thanh

    Công suất đầu ra (RMS)
    16W
    Âm thanh nâng cao
    • Incredible Surround
    • Âm thanh trong
    • Tự động điều chỉnh âm lượng
    • Điều khiển âm trầm
    • Smart Sound
  • Tính kết nối

    Số lượng ngõ vào của bộ cổng gộp HDMI
    3
    Số lượng cổng ra YPbPr
    1
    Số lượng cổng USB
    1
    Các kết nối khác
    • Tín hiệu âm thanh đầu ra kỹ thuật số (đồng trục)
    • Đầu vào âm thanh (VGA/DVI)
    • Cổng ra tai nghe
    • VGA Đầu vào PC
    • Ăng-ten IEC/IFC (ATV)
    EasyLink (HDMI-CEC)
    • Phát chỉ bằng một lần chạm
    • Tắt nguồn thiết bị tự động
    • Điều khiển INlink
    • Bật nguồn TV tự động
  • Ứng dụng đa phương tiện

    Định dạng phát lại video
    • Định dạng: AVI, MKV
    • H264/MPEG-4 AVC
    • MPEG-1
    • MPEG-2
    • MPEG-4
    Hỗ trợ định dạng phụ đề
    • .SMI
    • .SRT
    • .SSA
    • .SUB
    • .TXT
    • .ASS
    Định dạng phát lại nhạc
    • AAC
    • MP3
    • WAV
    • WMA (từ v2 tới v9.2)
    Định dạng phát lại hình ảnh
    • JPEG
    • BMP
    • PNG
  • Độ phân giải màn hình được hỗ trợ

    Ngõ vào vi tính
    độ phân giải lên tới 1920x1080 với tần suất quét 60 Hz
    Ngõ vào video
    • tần suất quét 24, 25, 30, 50, 60 Hz
    • độ phân giải lên tới 1920x1080p
  • Bộ dò sóng/Bộ thu/Bộ truyền

    Tivi kỹ thuật số
    DVB-T/T2
    Hỗ trợ MPEG
    • MPEG2
    • MPEG4
    Phát lại video
    • NTSC
    • PAL
    • SECAM
    TV Analog
    • NTSC
    • PAL
    • SECAM
  • Công suất

    Mạng lưới điện
    AC 110 - 240V 50/60 Hz
    Nhiệt độ môi trường
    5 °C đến 35 °C
    Tiêu thụ năng lượng hàng năm
    67  kW·h
    Tiêu thụ năng lượng khi chờ
    < 0,5 W
    Tiêu thụ năng lượng ở chế độ tắt
    < 0,5  W
    Tính năng tiết kiệm điện
    • Hẹn giờ tự động tắt
    • Chế độ tiết kiệm điện
    • Tắt hình (đối với radio)
  • Kích thước

    Chiều sâu vỏ TV
    131  mm
    Chiều cao vỏ TV
    695  mm
    Chiều rộng vỏ TV
    1050  mm
    Chiều sâu cả bộ
    77  mm
    Chiều cao cả bộ
    531  mm
    Chiều rộng cả bộ
    918  mm
    Chiều sâu thiết bị (có chân đế)
    257  mm
    Chiều cao thiết bị (có chân đế)
    570  mm
    Chiều rộng cả bộ (có chân đế)
    918  mm
    Khối lượng sản phẩm
    8,8  kg
    Trọng lượng sản phẩm (có chân đế)
    9,1  kg
    Trọng lượng, gồm cả hộp đóng gói
    11,2  kg
    Tương thích với thiết bị gắn tường VESA
    200 x 200 mm
  • Phụ kiện

    Phụ kiện đi kèm
    • Bộ Điều Khiển Từ Xa
    • Chân đế đặt trên bàn
    • Cáp nguồn
    • Hướng dẫn khởi động nhanh
    • Tờ rơi an toàn và pháp lý
    • Tờ rơi bảo hành

Trong hộp có gì?

Tất cả mục trong hộp

Các mục khác trong hộp

  • Bộ Điều Khiển Từ Xa,
  • Chân đế đặt trên bàn,
  • Cáp nguồn,
  • Hướng dẫn khởi động nhanh,
  • Tờ rơi an toàn và pháp lý,
  • Tờ rơi bảo hành.

Các sản phẩm đã xem gần đây

Bạn có thể thích