1
Tivi

Thông số kỹ thuật

  • Hình ảnh/Hiển thị

    Màn hình
    TV màn hình LED HD
    Kích thước màn hình đường chéo (mét)
    61  cm
    Kích thước màn hình đường chéo (inch)
    24  inch
    Độ phân giải bảng
    1366 x 768p
    Tỉ lệ kích thước
    16:9
    Nâng cao hình ảnh
    • Công nghệ Digital Crystal Clear
    • Tốc độ chuyển động hoàn hảo với tần suất quét 100 Hz
  • Tương tác thông minh

    Dễ sử dụng
    Nút bấm một lần duy nhất để dừng ứng dụng và thoát ra màn hình chính
    Có thể nâng cấp phần mềm điều khiển
    Có thể nâng cấp phần mềm điều khiển thông qua USB
    Teletext
    1000 trang Smart Text
    Điều chỉnh định dạng màn hình
    • Dot:dot
    • Thu phóng 1
    • Thu phóng 2
    • 4:3
    • Màn ảnh rộng
  • Âm thanh

    Công suất đầu ra (RMS)
    10 W
    Âm thanh nâng cao
    • Âm thanh vòm ảo
    • Âm thanh trong
    • Tự động điều chỉnh âm lượng
  • Tính kết nối

    Số lượng ngõ vào của bộ cổng gộp HDMI
    2
    Số lượng cổng ra YPbPr
    1
    Số kết nối AV
    1
    Số lượng cổng USB
    1
    Các kết nối khác
    • Ăng-ten IEC75
    • Đầu vào Âm thanh L/R
    • Đầu vào VGA của PC + Đầu vào Âm thanh L/R
    • Cổng ra tai nghe
    • Đầu nối dịch vụ
    EasyLink (HDMI-CEC)
    • Chế độ chờ hệ thống
    • Phát chỉ bằng một lần chạm
  • Ứng dụng đa phương tiện

    Định dạng phát lại video
    • Định dạng: AVI, MKV
    • H264/MPEG-4 AVC
    • MPEG-1
    • MPEG-2
    • MPEG-4
    • WMV9/VC1
    Hỗ trợ định dạng phụ đề
    • .AAS
    • .SMI
    • .SRT
    • .SSA
    • .SUB
    Định dạng phát lại nhạc
    MP3
    Định dạng phát lại hình ảnh
    • JPEG
    • BMP
    • PNG
  • Độ phân giải màn hình được hỗ trợ

    Ngõ vào vi tính
    độ phân giải lên tới 1920x1080 với tần suất quét 60 Hz
    Ngõ vào video
    • tần suất quét 24, 25, 30, 50, 60 Hz
    • độ phân giải lên tới 1920x1080p
  • Bộ dò sóng/Bộ thu/Bộ truyền

    Phát lại video
    • NTSC
    • PAL
    • SECAM
    TV Analog
    • NTSC
    • PAL
    • SECAM
  • Công suất

    Mạng lưới điện
    Điện áp AC 220 - 240 V 50/60 Hz
    Nhiệt độ môi trường
    5 °C đến 40 °C
    Tiêu thụ năng lượng khi chờ
    < 0,5 W
    Tiêu thụ năng lượng ở chế độ tắt
    < 0,5  W
    Tính năng tiết kiệm điện
    • Hẹn giờ tự động tắt
    • Chế độ tiết kiệm điện
  • Kích thước

    Chiều sâu cả bộ
    55,5  mm
    Chiều cao cả bộ
    345,7  mm
    Chiều rộng cả bộ
    550,4  mm
    Chiều sâu thiết bị (có chân đế)
    145,0  mm
    Chiều cao thiết bị (có chân đế)
    386,8  mm
    Chiều rộng cả bộ (có chân đế)
    550,4  mm
    Khối lượng sản phẩm
    3,3  kg
    Trọng lượng sản phẩm (có chân đế)
    3,5  kg
    Kích cỡ tường treo tương thích
    75 x 75mm
  • Phụ kiện

    Phụ kiện đi kèm
    • Bộ điều khiển từ xa
    • 2 x Pin AAA
    • Chân đế đặt trên bàn
    • Cáp nguồn
    • Hướng dẫn khởi động nhanh

Trong hộp có gì?

Tất cả mục trong hộp

Các mục khác trong hộp

  • Bộ điều khiển từ xa,
  • 2 x Pin AAA,
  • Chân đế đặt trên bàn,
  • Cáp nguồn,
  • Hướng dẫn khởi động nhanh.

Các sản phẩm đã xem gần đây

Bạn có thể thích