Brilliance Màn hình LCD với đèn nền LED

Brilliance Màn hình LCD với đèn nền LED

LightFrame 2™, 23, 6" / 60 cm 248X3LFHSB/27 Tìm sản phẩm tương tự

Thông số kỹ thuật

  • Hình ảnh/Hiển thị

    Loại bảng LCD
    TFT-LCD
    Loại đèn nền
    Hệ thống W-LED
    Kích thước bảng
    23,6" / 59,9cm
    Tỉ lệ kích thước
    16:9
    Độ phân giải tốt nhất
    1920 x 1080 @ 60 Hz
    Thời gian phản hồi (thông thường)
    5  ms
    SmartResponse
    2 ms (Thời gian điểm ảnh chuyển giữa hai mức xám)
    Độ sáng
    300  cd/m²
    Tỉ lệ tương phản (thông thường)
    1000:1
    SmartContrast
    20.000.000:1
    Bước điểm ảnh
    0,272 x 0,272 mm
    Góc nhìn
    • 170º (Ngang) / 160º (Dọc)
    • @ C/R > 10
    Nâng cao hình ảnh
    SmartImage
    Số màu màn hình
    16,7 triệu
    Tần số quét
    30 - 83 kHz (Ngang) / 56 - 75 Hz (Dọc)
    sRGB
  • Tính kết nối

    Đầu vào tín hiệu
    • HDMIx2
    • VGA (Tương tự)
    Đầu vào đồng bộ
    • Đồng bộ riêng rẽ
    • Đồng bộ khi bật xanh
    Âm thanh (Vào/Ra)
    Âm thanh HDMI ra
  • Tiện lợi

    Tiện lợi cho người dùng
    • SmartImage
    • Đầu vào
    • Bật/tắt nguồn
    • LightFrame
    • Menu/OK
    Ngôn ngữ OSD
    • Tiếng Anh
    • Tiếng Pháp
    • Tiếng Đức
    • Tiếng Ý
    • Tiếng Bồ Đào Nha
    • Tiếng Nga
    • Tiếng Trung giản thể
    • Tiếng Tây Ban Nha
    Tiện lợi khác
    Khóa Kensington
    Tương thích "cắm vào và hoạt động"
    • DDC/CI
    • Mac OS X
    • sRGB
    • Windows 7/Vista/XP
  • Chân đế

    Nghiêng
    -5/+20  độ
  • Công suất

    Chế độ bật
    16,72 W (Phương pháp kiểm tra EnergyStar 5.0)
    Chế độ chờ
    <0,3 W
    Chế độ tắt
    <0,3 W
    Chỉ báo đèn LED nguồn
    • Vận hành - Trắng
    • Chế độ chờ - Trắng (nhấp nháy)
    Nguồn điện
    • AC 100-240 V, 50/60 Hz
    • Ngoài
  • Kích thước

    Sản phẩm với chân đế (mm)
    578 x 443 x 194  mm
    Sản phẩm kèm chân đế, tính theo inch
    22,8 x 17,4 x 7,6  inch
    Sản phẩm không kèm chân đế (mm)
    578 x 369 x 40  mm
    Sản phẩm không kèm chân đế, tính theo inch
    22,8 x 14,5 x 1,6  inch
    Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu)
    630 x 518 x 120  mm
    Đóng gói, tính theo inch (Rộng x Cao x Sâu)
    24,8 x 20,4 x 4,7  inch
  • Khối lượng

    Sản phẩm kèm chân đế (kg)
    5,10  kg
    Sản phẩm không kèm chân đế (kg)
    3,60  kg
    Sản phẩm với bao bì (kg)
    6,30  kg
  • Điều kiện vận hành

    Phạm vi nhiệt độ (vận hành)
    0°C đến 40°C  °C
    Phạm vi nhiệt độ (bảo quản)
    -20°C đến 60°C  °C
    Độ ẩm tương đối
    20%-80  %
    MTBF
    30.000  giờ
  • Bền vững

    Môi trường và năng lượng
    • EPEAT Bạc
    • EnergyStar 5.0
    • RoHS
    Vật liệu đóng gói có thể tái chế
    100  %
  • Tuân thủ quy định và tiêu chuẩn

    Chứng nhận tuân thủ quy định
    • BSMI
    • Dấu CE
    • FCC Lớp B
    • GOST
    • SASO
    • SEMKO
    • TCO 5.2
    • TUV Ergo
    • TUV/GS
    • UL/cUL
    • WEEE
  • Thùng

    Khung mặt trước
    Ánh sáng màu xanh dương
    Nắp sau
    Đen
    Chân
    Màu đen với đế đúc liền bằng nhôm
    Bề mặt
    Bóng

Các sản phẩm đã xem gần đây

Bạn có thể thích