Signage Solutions Màn hình Q-Line

Signage Solutions Màn hình Q-Line

55", Đèn nền LED trực tiếp, HD đầy đủ BDL5530QL/00 Tìm sản phẩm tương tự

Thông số kỹ thuật

  • Hình ảnh/Hiển thị

    Kích thước màn hình đường chéo (mét)
    138,7  cm
    Kích thước màn hình đường chéo (inch)
    54,6  inch
    Độ phân giải bảng
    1920x1080p
    Độ phân giải tốt nhất
    1920 x 1080 @ 60 Hz
    Độ sáng
    350  cd/m²
    Tỉ lệ tương phản (thông thường)
    1200:1
    Tỉ lệ tương phản động
    500.000:1
    Thời gian phản hồi (thông thường)
    6,5  ms
    Tỉ lệ kích thước
    16:9
    Góc xem (chiều ngang)
    178  độ
    Góc xem (chiều dọc)
    178  độ
    Bước điểm ảnh
    0,63 x 0,63 mm
    Số màu màn hình
    16,7 Triệu
    DICOM
    Clinical D-image
  • Độ phân giải màn hình được hỗ trợ

    Định dạng máy tính
    • 640 x 480, 60, 67, 72, 75 Hz
    • 800 x 600, 56, 60, 72, 75 Hz
    • 1024 x 768, 60 Hz
    • 1280 x 768, 60 Hz
    • 1280 x 800, 60 Hz
    • 1360 x 768, 60 Hz
    • 1366 x 768, 60 Hz
    • 1440 x 900, 60 Hz
    • 1600 x 1200, 60 Hz
    • 1920 x 1080, 60 Hz
    • 1920 x 1200, 60 Hz
    Định dạng video
    • 480i, 60Hz
    • 480p, 60Hz
    • 576p, 50Hz
    • 576i, 50Hz
    • 720p, 50, 60 Hz
    • 1080i, 50, 60Hz
    • 1080p, 50, 60 Hz
  • Tính kết nối

    Đầu vào video
    • DVI-D
    • HDMI
    • Thành phần (RCA)
    • Ghép (RCA)
    • VGA (Tương tự D-Sub)
    Đầu vào âm thanh
    • Giắc 3,5 mm
    • Âm thanh trái/phải (RCA)
    Đầu ra âm thanh
    • Âm thanh trái/phải (RCA)
    • Giắc 3,5 mm
    Điều khiển ngoài
    • RJ45
    • Giắc RS232C (trong/ngoài) 2,5 mm
    • Giắc IR (trong/ngoài) 3,5 mm
    Các kết nối khác
    USB
  • Tiện lợi

    Bộ nhớ
    • Truy cập bộ nhớ trong
    • 8GB eMMC
    Chức năng tiết kiệm màn hình
    Dịch chuyển điểm ảnh
    Chức năng tiết kiệm năng lượng
    Smart Power
    Ma trận xếp lớp
    Lên đến 15 x 15
    Khởi động
    • Hoạt động trở lại trên LAN
    • Độ trễ bật máy
    • Trạng thái bật máy
    Cửa sổ khởi động
    bật / tắt logo Philips
    Điều khiển bàn phím
    • Có thể khóa
    • Ẩn
    Điều khiển mạng
    • RS232
    • RJ45
    • Một dây dẫn (HDMI-CEC)
    Vòng lặp tín hiệu qua
    • RS232
    • IR Loopthrough
  • Kích thước

    Độ rộng đường viền
    12,6 (Trên, Trái, Phải) / 14,5 (Dưới) mm
    Chiều rộng cả bộ
    1238,6  mm
    Chiều cao cả bộ
    711,1  mm
    Chiều sâu cả bộ
    59,9  mm
    Chiều rộng cả bộ (inch)
    48,76  inch
    Chiều cao cả bộ (inch)
    28,0  inch
    Chiều sâu cả bộ (inch)
    2,36  inch
    Giá lắp VESA
    400 x 400 mm, 400x200 mm, M6
    Khối lượng sản phẩm
    16,00  kg
    Trọng lượng sản phẩm (lb)
    35,27  lb
  • Điều kiện vận hành

    Phạm vi nhiệt độ (vận hành)
    5 ~ 40  °C
    Phạm vi nhiệt độ (bảo quản)
    -20 ~ 60  °C
    Độ ẩm tương đối
    20 ~ 80  %
    MTBF
    50.000  giờ
  • Công suất

    Tiêu thụ (Chế độ bật)
    141 W (Phương pháp kiểm tra EnergyStar 6.0)
    Mạng lưới điện
    100 ~ 240 VAC
    Tiêu thụ năng lượng khi chờ
    <0,5 W
  • Âm thanh

    Loa tích hợp
    2 x 10W RMS
  • Ứng dụng đa phương tiện

    Video phát lại USB
    • 3G2
    • 3GP
    • ASF
    • ASX
    • AVI
    • DAT
    • DivX
    • F4V
    • FLV
    • M2TS
    • M4V
    • MK3D
    • MKV
    • MOV
    • MP4
    • MPE
    • MPEG
    • MPG
    • MTS
    • QT
    • TRP
    • TS
    • TTS
    • VOB
    • WEBM
    • WMV
    • Xvid
    Hình ảnh phát lại USB
    • BMP
    • GIF
    • JPEG
    • JPG
    Âm thanh phát lại USB
    • AAC
    • AC3
    • AIF
    • AIFF
    • AMR
    • EC3
    • M4A
    • MP3
    • OGA
    • OGG
    • WAV
    • WMA
  • Phụ kiện

    Phụ kiện đi kèm
    • Cáp nguồn AC
    • Cáp RS232
    • Cáp VGA
    • Bộ điều khiển từ xa
    • Pin cho bộ điều khiển từ xa
    • Tài liệu hướng dẫn sử dụng trên CD-ROM
    • Hướng dẫn khởi động nhanh
  • Những thông tin khác

    Bảo hành
    Bảo hành 3 năm
    Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình
    • Tiếng Anh
    • Tiếng Pháp
    • Tiếng Đức
    • Tiếng Ý
    • Tiếng Ba Lan
    • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
    • Tiếng Nga
    • Tiếng Trung giản thể
    • Tiếng Tây Ban Nha
    • Tiếng Trung truyền thống
    Chứng nhận tuân thủ quy định
    • CE
    • CCC
    • UL/cUL
    • C-Tick
    • BSMI
    • CB
    • GOST
    • CECP
    • EPA

Trong hộp có gì?

Tất cả mục trong hộp

Các mục khác trong hộp

  • Cáp nguồn AC,
  • Cáp RS232,
  • Cáp VGA,
  • Bộ điều khiển từ xa,
  • Pin cho bộ điều khiển từ xa,
  • Tài liệu hướng dẫn sử dụng trên CD-ROM,
  • Hướng dẫn khởi động nhanh.

Các sản phẩm đã xem gần đây

Bạn có thể thích