Thông số kỹ thuật

  • Hình ảnh/hiển thị

    Độ phân giải bảng
    1920x1080p
    Độ sáng
    500  cd/m²
    Thời gian phản hồi (thông thường)
    8  ms
    Tỉ lệ tương phản (thông thường)
    4000:1
    Tỉ lệ kích thước
    16:9
    Bước điểm ảnh
    0,4845 x 0,4845 mm
    Số màu màn hình
    1,07 tỷ
    Nâng cao hình ảnh
    • 3/2 - 2/2 chuyển động kéo xuống
    • Bộ lọc răng lược 3D
    • Khử đan xen hình bù chuyển động
    • Khử đan xen hình MA 3D
    • Nâng cao độ tương phản động
    Góc xem (chiều ngang)
    178  độ
    Góc xem (chiều dọc)
    178  độ
    Kích thước màn hình đường chéo (inch)
    42  inch
    Kích thước màn hình đường chéo (mét)
    107  cm
    Độ phân giải tốt nhất
    1920 x 1080 @ 60Hz
  • Tính kết nối

    PC
    • RJ45
    • VGA-in D-Sub 15HD
    • RS232 D-Sub9
    • Đầu ra RS232 D-sub9
    • Đầu vào âm thanh máy tính 3,5 mm x1
    Đầu vào AV
    • DVI-D x1
    • Thành phần (BNC) x1
    • Ghép (BNC) x1
    Các kết nối khác
    • Cổng màn hình
    • Đầu ra DVI
    • HDMI
    • USB
    • Đầu ra AC
    Đầu ra AV
    Âm thanh (Trái/Phải) x1
  • Độ phân giải màn hình được hỗ trợ

    Định dạng máy tính
    • 1920 x 1200, 60Hz
    • 1920 x 1080, 60Hz
    • 1600 x 1200, 60Hz
    • 1440 x 900, 60Hz
    • 1366 x 768, 60Hz
    • 1360 x 768, 60Hz
    • 1280 x 1024, 60Hz
    • 1280 x 800, 60Hz
    • 1280 x 768, 60Hz
    • 1024 x 768, 60Hz
    • 800 x 600, 60, 72, 75Hz
    • 640 x 480, 60, 67, 72, 75Hz
    Định dạng video
    • 480i, 60Hz
    • 480p, 60Hz
    • 576p, 50Hz
    • 576i, 50Hz
    • 720p, 50, 60Hz
    • 1080i, 50, 60Hz
    • 1080p, 50, 60Hz
  • Kích thước

    Chiều rộng cả bộ
    965,8  mm
    Chiều cao cả bộ
    558,8  mm
    Chiều sâu cả bộ
    69  mm
    Độ dày khung
    15,8 mm
    Gắn VESA
    400 x 200 mm, 200 x 200 mm
    MTBF
    60.000 giờ
    Khối lượng sản phẩm
    18,3  kg
    Trọng lượng sản phẩm (lb)
    40,4
  • Tiện lợi

    Vòng lặp tín hiệu qua:
    • DVI
    • RS232
    • IR Loopthrough
    Điều khiển mạng
    • RJ45
    • RS232
    • HDMI (Một dây dẫn)
    Sắp đặt
    • Nằm ngang
    • Thẳng đứng
    Hình trong hình:
    • PBP
    • PIP
    • POP
    Chức năng tiết kiệm năng lượng:
    Smart Power
    Dễ lắp đặt
    • Đầu ra AC
    • Tay cầm
    • Bộ phận lắp thông minh
    Điều khiển bàn phím:
    • Ẩn
    • Có thể khóa
    Tiện lợi khác
    Tay cầm
    Vỏ hộp:
    Hộp có thể sử dụng lại
    Ma trận xếp lớp
    Lên đến 5 x 5
  • Công suất

    Tiêu thụ (Chế độ bật)
    TBD
    Nguồn điện
    90-264 VAC, 50/60 Hz
    Tiêu thụ năng lượng khi chờ
    <0,5W
  • Âm thanh

    Loa tích hợp
    2 x 10W RMS
  • Điều kiện vận hành

    Phạm vi nhiệt độ (vận hành)
    5 - 40  °C
    Độ ẩm tương đối
    20 - 80  %
  • Phụ kiện

    Phụ kiện đi kèm
    • Bộ Điều Khiển Từ Xa
    • Pin cho bộ điều khiển từ xa
    • Cáp nguồn AC
    • Cáp VGA
    • Tài liệu hướng dẫn sử dụng trên CD-ROM
    • Hướng dẫn sử dụng nhanh
    Chân đế
    BM05462 Tùy chọn
  • Những thông tin khác

    Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình
    • Tiếng Việt
    • Tiếng Pháp
    • Tiếng Đức
    • Tiếng Tây Ban Nha
    • Tiếng Ba Lan
    • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
    • Tiếng Nga
    • Tiếng Trung giản thể
    • Tiếng Ý
    Chứng nhận tuân thủ quy định
    • CE
    • FCC Lớp B
    • UL/cUL
    • CCC
    • C-Tick
    • RoHS
    • GOST
    Bảo hành
    Bảo hành 3 năm
  • Kích thước hộp đóng gói

    EAN
    87 12581 64631 8
    Số lượng sản phẩm bao gồm
    1
    Dạng đóng gói
    Thùng các-tông

Trong hộp có gì?

Tất cả mục trong hộp

Các mục khác trong hộp

  • Bộ Điều Khiển Từ Xa,
  • Pin cho bộ điều khiển từ xa,
  • Cáp nguồn AC,
  • Cáp VGA,
  • Tài liệu hướng dẫn sử dụng trên CD-ROM,
  • Hướng dẫn sử dụng nhanh.

Các sản phẩm đã xem gần đây

Bạn có thể thích